外階段 [Ngoại Giai Đoạn]
そとかいだん
Danh từ chung
cầu thang ngoài trời; cầu thang bên ngoài
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは服を着ると階段を駆け降り、何事かと見に外へ出た。
Tom đã mặc quần áo, chạy xuống cầu thang và ra ngoài xem chuyện gì xảy ra.