Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外部性
[Ngoại Bộ Tính]
がいぶせい
🔊
Danh từ chung
ngoại tác
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
性
Tính
giới tính; bản chất