外貨建て保険 [Ngoại Hóa Kiến Bảo Hiểm]
がいかだてほけん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
bảo hiểm định giá ngoại tệ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
bảo hiểm định giá ngoại tệ