外猫 [Ngoại Miêu]
そとねこ
Danh từ chung
mèo ngoài trời
🔗 内猫
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は猫を家の外に出した。
Tôi đã cho mèo ra ngoài nhà.
家の外に猫が2匹います。
Có hai con mèo ngoài nhà.
寝る前に猫を外に出すのを忘れないでね。
Đừng quên cho mèo ra ngoài trước khi đi ngủ nhé.