外構え [Ngoại Cấu]

外構 [Ngoại Cấu]

そとがまえ
がいこう – 外構

Danh từ chung

diện mạo bên ngoài (của ngôi nhà); ngoại thất

Danh từ chung

cấu trúc bên ngoài (của tòa nhà; ví dụ: cổng, hàng rào, nhà để xe); cấu trúc ngoại thất