Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外来魚
[Ngoại Lai Ngư]
がいらいぎょ
🔊
Danh từ chung
cá du nhập
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
来
Lai
đến; trở thành
魚
Ngư
cá