Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外来科
[Ngoại Lai Khoa]
がいらいか
🔊
Danh từ chung
khoa ngoại trú
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
来
Lai
đến; trở thành
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận