Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外形寸法
[Ngoại Hình Thốn Pháp]
がいけいすんぽう
🔊
Danh từ chung
kích thước bên ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
寸
Thốn
đo lường; nhỏ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống