Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外字新聞
[Ngoại Tự Tân Văn]
がいじしんぶん
🔊
Danh từ chung
báo bằng tiếng nước ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
字
Tự
chữ; từ
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe