外国郵便 [Ngoại Quốc Bưu Tiện]
がいこくゆうびん
Danh từ chung
thư từ nước ngoài; thư nước ngoài; thư hải ngoại
Danh từ chung
thư từ nước ngoài; thư nước ngoài; thư hải ngoại