Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外国人嫌悪
[Ngoại Quốc Nhân Hiềm Ác]
がいこくじんけんお
🔊
Danh từ chung
bài ngoại
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai