Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外因
[Ngoại Nhân]
がいいん
🔊
Danh từ chung
lý do bề mặt
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc