外出し [Ngoại Xuất]

そとだし

Danh từ chung

xuất tinh ngoài

🔗 中出し

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

外出がいしゅつしたいな。
Tôi muốn ra ngoài.
彼女かのじょ外出がいしゅつした。
Cô ấy đã ra ngoài.
はい、外出がいしゅつしませんでした。
Vâng, tôi đã không ra ngoài.
いいえ、外出がいしゅつしました。
Không, tôi đã ra ngoài.
ゆきだったら、外出がいしゅつはしないよ。
Nếu tuyết rơi, tôi sẽ không ra ngoài đâu.
わたし外出がいしゅつしたくない。
Tôi không muốn ra ngoài.
今晩こんばん外出がいしゅつしたくない。
Tối nay tôi không muốn ra ngoài.
外出がいしゅつをするがしない。
Tôi không muốn ra ngoài.
彼女かのじょいまがた外出がいしゅつしました。
Cô ấy vừa mới ra ngoài.
明日あした天気てんきなら外出がいしゅつします。
Nếu ngày mai trời đẹp, tôi sẽ ra ngoài.