Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外交の才
[Ngoại Giao Tài]
がいこうのさい
🔊
Danh từ chung
tài năng ngoại giao
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối