Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夕潮
[Tịch Triều]
夕汐
[Tịch Tịch]
ゆうしお
🔊
Danh từ chung
thủy triều buổi tối
Hán tự
夕
Tịch
buổi tối
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội
汐
Tịch
thủy triều; cơ hội