Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏木立
[Hạ Mộc Lập]
なつこだち
🔊
Danh từ chung
rừng mùa hè
Hán tự
夏
Hạ
mùa hè
木
Mộc
cây; gỗ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng