Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夏期大学
[Hạ Kỳ Đại Học]
かきだいがく
🔊
Danh từ chung
trường hè đại học
Hán tự
夏
Hạ
mùa hè
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học