1. Thông tin cơ bản
- Từ: 変身
- Cách đọc: へんしん
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ(変身する)
- Nghĩa khái quát: biến thân, hóa thân; thay đổi diện mạo/bề ngoài
- Sắc thái: từ trung tính đến sinh động; thường dùng trong văn hóa đại chúng, cũng dùng trang trọng khi chỉ “thay đổi hình ảnh”
2. Ý nghĩa chính
- Thay đổi hình dạng/bề ngoài rõ rệt: メイクで変身, 部屋がカフェ風に変身.
- Trong truyện/phim: anh hùng/b nhân vật “biến thân” thành hình thái khác: ヒーローが変身する.
- Nghĩa rộng: đổi mới hình ảnh/thương hiệu: サイトが新デザインに変身.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 変化(へんか): thay đổi nói chung (tự nhiên/xã hội). 変身 nhấn mạnh “diện mạo/hình dáng”.
- 変装(へんそう): cải trang (thay quần áo, hóa trang để che giấu danh tính). 変身 có thể kỳ ảo hoặc thay đổi mạnh mẽ hơn.
- 化ける(ばける): “hóa thành” (thường mang sắc thái kỳ ảo hoặc ẩn dụ mạnh). Khẩu ngữ hơn 変身.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nに変身する(thành N), 大変身を遂げる, 見違えるほどに変身する.
- Văn hóa đại chúng: 変身ベルト, 変身ヒーロー, 変身シーン.
- Đời thường/PR: メイクで変身, インテリアで部屋が変身, ブランドが若返りに変身.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 変化 |
Liên quan |
Biến đổi |
Khái quát, không nhất thiết về bề ngoài. |
| 変装 |
Gần nghĩa |
Cải trang |
Nhấn thay y phục/trang điểm để che giấu. |
| 化ける |
Gần nghĩa/khẩu ngữ |
Hóa thành |
Sắc thái dân dã/kỳ ảo. |
| 変貌 |
Trang trọng |
Biến đổi diện mạo |
Văn viết, báo chí. |
| 現状維持 |
Đối nghĩa |
Giữ nguyên hiện trạng |
Trái với thay đổi/biến thân. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
変(biến đổi)+ 身(thân thể)→ “thân thể biến đổi” → biến thân, hóa thân.
Cấu trúc động từ: 〜に変身する; Danh từ: 大変身, 変身後(sau khi biến thân).
7. Bình luận mở rộng (AI)
変身 trong tiếng Nhật hiện đại là từ khóa văn hóa đại chúng, nhưng ở đời thực thường dùng theo nghĩa “lột xác về hình ảnh” (người, phòng, thương hiệu). Khi quảng cáo, 変身 gợi cảm xúc tích cực: nhanh, ấn tượng, nhìn thấy ngay kết quả.
8. Câu ví dụ
- メイクだけで別人に変身した。
Chỉ nhờ trang điểm mà tôi đã “hóa” thành người khác.
- ヒーローが掛け声とともに変身する。
Anh hùng hô khẩu hiệu rồi biến thân.
- 古い倉庫がカフェに変身した。
Kho cũ biến thành quán cà phê.
- ダイエットに成功して見違えるほど変身した。
Giảm cân thành công và thay đổi đến mức không nhận ra.
- 彼は探偵に変身して真相を探った。
Anh ta hóa thân thành thám tử để điều tra sự thật.
- 新デザインでサイトがスタイリッシュに変身した。
Nhờ thiết kế mới, trang web trở nên phong cách hẳn.
- 衣装を替えるだけで舞台が一気に変身する。
Chỉ cần đổi trang phục là sân khấu biến đổi ngay lập tức.
- このアプリで写真をプロ風に変身させよう。
Hãy biến ảnh của bạn thành phong cách chuyên nghiệp bằng ứng dụng này.
- 正体を隠すために変身したのだろう。
Có lẽ anh ta đã biến thân để che giấu thân phận.
- 街並みが再開発で見事に変身した。
Cảnh quan đô thị biến đổi ngoạn mục nhờ tái phát triển.