Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変形部門
[変 Hình Bộ Môn]
へんけいぶもん
🔊
Danh từ chung
thành phần biến đổi
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
門
Môn
cổng