変幻出没 [変 Huyễn Xuất Một]
へんげんしゅつぼつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thoắt ẩn thoắt hiện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thoắt ẩn thoắt hiện