Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変動費用
[変 Động Phí Dụng]
へんどうひよう
🔊
Danh từ chung
chi phí biến đổi
🔗 可変費用
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc