Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変位電流
[変 Vị Điện Lưu]
へんいでんりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng điện dịch chuyển
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
電
Điện
điện
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu