変わり得る [変 Đắc]

変わりうる [変]

かわり得る [Đắc]

変わりえる [変]

かわりうる – 変わり得る・変わりうる・かわり得る
かわりえる – 変わり得る・かわり得る・変わりえる

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

có thể thay đổi

🔗 変わり得ない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

芸術げいじゅつ作品さくひん価値かちは、作品さくひんそれ自体じたいわらなくとも、作者さくしゃによって提示ていじされるアイデンティティーによっておおきくわりる。
Giá trị của một tác phẩm nghệ thuật có thể thay đổi đáng kể dựa trên bản sắc mà tác giả trình bày, ngay cả khi tác phẩm không thay đổi.