Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
売春組織
[Mại Xuân Tổ Chức]
ばいしゅんそしき
🔊
Danh từ chung
tổ chức mại dâm
Hán tự
売
Mại
bán
春
Xuân
mùa xuân
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải