Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
売国
[Mại Quốc]
ばいこく
🔊
Danh từ chung
bán nước; phản quốc
Hán tự
売
Mại
bán
国
Quốc
quốc gia