Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
売却損
[Mại Khước Tổn]
ばいきゃくぞん
🔊
Danh từ chung
lỗ vốn bán hàng
Hán tự
売
Mại
bán
却
Khước
thay vào đó; rút lui
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương