売僧 [Mại Tăng]
まいす
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
tăng tham
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Từ cổ
kẻ nói dối
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị
tăng tham
Danh từ chung
⚠️Từ miệt thị ⚠️Từ cổ
kẻ nói dối