Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
売り文句
[Mại Văn Câu]
うりもんく
🔊
Danh từ chung
câu chào hàng; câu quảng cáo
Hán tự
売
Mại
bán
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku