売り建て玉 [Mại Kiến Ngọc]

売建玉 [Mại Kiến Ngọc]

売り建玉 [Mại Kiến Ngọc]

うりだてぎょく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

tài khoản bán khống; vị thế bán khống