Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
売り圧迫
[Mại Áp Bách]
うりあっぱく
🔊
Danh từ chung
áp lực bán
Hán tự
売
Mại
bán
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy