声聞 [Thanh Văn]
しょうもん
Danh từ chung
sravaka (đệ tử của Phật)
Danh từ chung
người theo Phật giáo Tiểu thừa
Danh từ chung
sravaka (đệ tử của Phật)
Danh từ chung
người theo Phật giáo Tiểu thừa