壮行式 [壮 Hành Thức]
そうこうしき
Danh từ chung
buổi cổ vũ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
壮行式は何時からですか。
Lễ tiễn đưa bắt đầu lúc mấy giờ?