Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
壊血病
[Hoại Huyết Bệnh]
かいけつびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh scorbut
Hán tự
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
血
Huyết
máu
病
Bệnh
bệnh; ốm