Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
壇場
[Đàn Trường]
だんじょう
🔊
Danh từ chung
sân khấu
Hán tự
壇
Đàn
bục; sân khấu; bục giảng; sân thượng
場
Trường
địa điểm