Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
壁塗り
[Bích Đồ]
かべぬり
🔊
Danh từ chung
trát vữa
Hán tự
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ