壁パン [Bích]
かべパン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt
đấm tường
🔗 壁パンチ・かべパンチ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt
đấm tường
🔗 壁パンチ・かべパンチ