壁に耳あり [Bích Nhĩ]

かべにみみあり

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Tục ngữ

tường có tai

🔗 壁に耳あり障子に目あり

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かべみみあり、障子しょうじあり。
Rừng có mạch vách có tai.
かべみみあり障子しょうじあり。
Tai vách mạch rừng.