壁に寄り掛かる [Bích Kí Quải]
かべによりかかる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
dựa vào tường
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
dựa vào tường