増結 [Tăng Kết]
ぞうけつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thêm toa tàu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thêm toa tàu