増殖性 [Tăng Thực Tính]
ぞうしょくせい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
sinh sôi; sản xuất; sinh sản; nhân lên
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
sinh sôi; sản xuất; sinh sản; nhân lên