増員 [Tăng Viên]

ぞういん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

tăng nhân viên

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 増員
  • Cách đọc: ぞういん
  • Loại từ: danh từ; động từ đi với する(増員する
  • Nghĩa khái quát: tăng nhân sự, bổ sung người
  • Trường hợp dùng: doanh nghiệp, cơ quan, dự án, ca trực, lực lượng (cảnh sát, cứu hộ...)

2. Ý nghĩa chính

  • Tăng số lượng nhân sự để đáp ứng nhu cầu công việc, mở rộng quy mô, hoặc bù thiếu.
  • Yêu cầu/bố trí bổ sung người trong một bộ phận, ca làm, sự kiện, hay chiến dịch.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 増員: tăng “người”.
  • 増加: tăng nói chung (số, lượng, tỉ lệ), không giới hạn là người.
  • 増員する vs 人員を増やす: tương đương về nghĩa; 増員 trang trọng hơn trong văn bản hành chính.
  • Đối lập: 減員(げんいん)giảm nhân sự.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 部署を増員する/人員を増員する/緊急に増員が必要だ。
  • Danh từ ghép: 増員計画(kế hoạch tăng người), 増員要請(yêu cầu tăng người), 増員募集(tuyển thêm người)。
  • Ngữ cảnh: doanh nghiệp, hành chính, y tế (thêm điều dưỡng), an ninh (tăng cường lực lượng), bán lẻ (cao điểm cần thêm nhân viên).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
人員 Liên quan Nhân sự, quân số Đối tượng mà 増員 tác động
増加 Gần nghĩa Tăng (chung) Không giới hạn là người
補充 Gần nghĩa Bổ sung Thêm vào phần thiếu, không chỉ người
配置換え Liên quan Điều chuyển nhân sự Không làm tăng số lượng
減員 Đối nghĩa Giảm nhân sự Cắt giảm người

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Cấu tạo: (tăng, thêm; On: ゾウ)+ (thành viên, người; On: イン)→ nghĩa tổng hợp: tăng số thành viên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

増員 thường đi kèm lý do: 需要増(tăng nhu cầu), 繁忙期(mùa bận rộn), 新規事業(dự án mới). Trong văn bản chính thức, “〜につき増員を要請する” thể hiện yêu cầu có căn cứ. Tránh lạm dụng 増員 nếu vấn đề cốt lõi là hiệu suất, quy trình.

8. Câu ví dụ

  • 繁忙期に備えてアルバイトを増員した。
    Đã tăng thêm nhân viên làm thêm để chuẩn bị cho mùa bận.
  • コールセンターは夜間シフトを増員する方針だ。
    Tổng đài có chủ trương tăng người cho ca đêm.
  • 現場の安全確保のため警備員を増員してください。
    Vui lòng tăng thêm bảo vệ để đảm bảo an toàn hiện trường.
  • 需要拡大に伴い開発チームを増員する。
    Kèm theo nhu cầu mở rộng, sẽ tăng người cho đội phát triển.
  • 人手不足解消のため看護師を増員中です。
    Chúng tôi đang tuyển thêm y tá để giải quyết thiếu người.
  • イベント当日はスタッフを二倍に増員した。
    Ngày diễn ra sự kiện đã tăng gấp đôi nhân sự.
  • 運用保守要員の増員を経営会議で提案した。
    Đề xuất tăng người phụ trách vận hành-bảo trì tại họp ban giám đốc.
  • 事故後、駅は駅員を増員して対応に当たった。
    Sau tai nạn, nhà ga tăng thêm nhân viên để ứng phó.
  • 問い合わせ急増のためサポートを増員する必要がある。
    Do số lượng hỏi đáp tăng đột biến, cần tăng nhân sự hỗ trợ.
  • 当面は派遣で増員し、後に正社員化を検討する。
    Tr before mắt tăng người bằng phái cử, sau đó cân nhắc chuyển chính thức.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_jc0eo2tt75ubpllmlot1vplnqh, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 増員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?