Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
境界層
[Cảnh Giới Tằng]
きょうかいそう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
lớp biên
Hán tự
境
Cảnh
biên giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn