Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩類腺
[Diêm Loại Tuyến]
えんるいせん
🔊
Danh từ chung
tuyến muối
Hán tự
塩
Diêm
muối
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
腺
Tuyến
tuyến; (kokuji)