塩抜き [Diêm Bạt]

塩抜 [Diêm Bạt]

しおぬき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

khử muối bằng nước; loại bỏ muối

🔗 塩出し

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「この梅干うめぼし、っぱくないね」「しおきして蜂蜜はちみつけてたからね」
"Quả mận muối này không chua nhỉ." "Tôi đã ngâm nó trong mật ong sau khi rửa muối."