塩引き [Diêm Dẫn]
塩引 [Diêm Dẫn]
しおびき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cá muối (đặc biệt là cá hồi)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cá muối (đặc biệt là cá hồi)