塩化第一水銀 [Diêm Hóa Đệ Nhất Thủy Ngân]
えんかだいいちすいぎん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
thủy ngân(I) clorua; calomel
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
thủy ngân(I) clorua; calomel