Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塗工紙
[Đồ Công Chỉ]
とこうし
🔊
Danh từ chung
giấy tráng phủ
🔗 コート紙
Hán tự
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
紙
Chỉ
giấy