塗り壁 [Đồ Bích]

塗壁 [Đồ Bích]

ぬりかべ

Danh từ chung

tường trát vữa

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thần thoại nhật bản

📝 đặc biệt 塗壁

yōkai giống bức tường vô hình