塗りムラ [Đồ]
塗りむら [Đồ]
塗り斑 [Đồ Ban]
ぬりむら
Danh từ chung
không đều (trong lớp sơn hoặc lớp phủ)
Danh từ chung
không đều (trong lớp sơn hoặc lớp phủ)