Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
場所塞ぎ
[Trường Sở Tắc]
ばしょふさぎ
🔊
Danh từ chung
cản trở
Hán tự
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
塞
Tắc
đóng; đóng lại; che; chặn; cản trở